TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вруче́ние

giống trungbất động vật
vručénije[vrʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вруче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вруче́ние nghĩa là sự giao cho, trao cho.

Nghĩa của вруче́ние

Danh từ

  1. Sự giao cho, trao cho, đưa cho; (nghĩa bóng) [sự] giao phó, ủy thác, phó thác, trao phó.
    • вруче́ние о́рдена[sự] trao tặng huân chương, trao huân chương

Biến cách của вруче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вруче́ниевруче́ния
Sinh cách кого? чего?вруче́ниявруче́ний
Tặng cách кому? чему?вруче́ниювруче́ниям
Đối cách кого? что?вруче́ниевруче́ния
Công cụ cách кем? чем?вруче́ниемвруче́ниями
Giới cách о ком? о чём?вруче́ниивруче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вручение nghĩa là gì?

вручение (danh từ) nghĩa là sự giao cho, trao cho.

вручение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вруче́ние (phiên âm Latinh vručénije, IPA [vrʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.