TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вручи́ть

thể hoàn thành
vručítʹ[vrʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вручи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вручи́ть nghĩa là giao, trao, giao cho, trao cho.

Nghĩa của вручи́ть

Thể hoàn thành của вруча́ть.

Động từ

  1. Giao, trao, đưa.
  2. Giao... cho, trao... cho, đưa... cho.
  3. Trao, trao tặng; (nghĩa bóng) giao phó, ủy thác, phó thác, trao phó.

Cặp thể của вручи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вручи́ть

NgôiTương lai
явручу́
тывручи́шь
он / она́ / оно́вручи́т
мывручи́м
вывручи́те
они́вруча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вручи́л
Giống cái (она́)вручи́ла
Giống trung (оно́)вручи́ло
Số nhiều (они́)вручи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вручи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вручи́те

Họ từ của вручи́ть

Câu ví dụ với вручи́ть

  • Том вручил Мэри рождественский подарок. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4240735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вручить nghĩa là gì?

вручить (động từ) nghĩa là giao, trao, giao cho, trao cho.

вручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вручи́ть (phiên âm Latinh vručítʹ, IPA [vrʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.