Dấu sắc trên вручну́ю chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вручну́ю nghĩa là bằng tay, thủ công.
Nghĩa của вручну́ю
Phó từ
Bằng tay, thủ công.
Câu hỏi thường gặp
вручную nghĩa là gì?
вручную (phó từ) nghĩa là bằng tay, thủ công.
вручную đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вручну́ю (phiên âm Latinh vručnúju, IPA [vrʊt͡ɕˈnujʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.