TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врыва́ться

thể chưa hoàn thành
vryvátʹsja[vrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên врыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

врыва́ться nghĩa là ập vào, xộc vào.

Nghĩa của врыва́ться

Động từ

  1. куда-л. Ập vào, xộc vào, xông vào, ùa vào, đột nhập vào.
    • ве́тер врыва́тьсяа́ется в ко́мнату[cơn] gió ập vào phòng

Cặp thể của врыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ врыва́ться

NgôiHiện tại
яврыва́юсь
тыврыва́ешься
он / она́ / оно́врыва́ется
мыврыва́емся
выврыва́етесь
они́врыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + врываться.

Quá khứ

Giống đực (он)врыва́лся
Giống cái (она́)врыва́лась
Giống trung (оно́)врыва́лось
Số nhiều (они́)врыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)врыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)врыва́йтесь

Câu ví dụ với врыва́ться

  • Простите, что я так врываюсь. Xin lỗi vì đã xông vào như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12866027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

врываться nghĩa là gì?

врываться (động từ) nghĩa là ập vào, xộc vào.

врываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врыва́ться (phiên âm Latinh vryvátʹsja, IPA [vrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.