TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врывать

thể chưa hoàn thành
vryvatʹ giọng máy của trình duyệt

врывать nghĩa là chôn vùi.

Nghĩa của врывать

Động từ

  1. Chôn vùi.
    • врыть столб в зе́млюchôn cột xuống đất

Câu hỏi thường gặp

врывать nghĩa là gì?

врывать (động từ) nghĩa là chôn vùi.

врывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врывать (phiên âm Latinh vryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.