TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вса́сывание

giống trungbất động vật
vsásyvanije[ˈfsasɨvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вса́сывание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вса́сывание nghĩa là sự hút vào, thấm vào.

Nghĩa của вса́сывание

Danh từ

  1. Sự hút vào, thấm vào, thu hút, hấp thụ, hấp thu.

Biến cách của вса́сывание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вса́сываниевса́сывания
Sinh cách кого? чего?вса́сываниявса́сываний
Tặng cách кому? чему?вса́сываниювса́сываниям
Đối cách кого? что?вса́сываниевса́сывания
Công cụ cách кем? чем?вса́сываниемвса́сываниями
Giới cách о ком? о чём?вса́сываниивса́сываниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

всасывание nghĩa là gì?

всасывание (danh từ) nghĩa là sự hút vào, thấm vào.

всасывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вса́сывание (phiên âm Latinh vsásyvanije, IPA [ˈfsasɨvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.