вса́живать
Dấu sắc trên вса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вса́живать nghĩa là đâm vào, chọc vào.
Nghĩa của вса́живать
Động từ
- Đâm... vào, chọc... vào, cắm... vào.
- всади́ть пу́лю в кого́-л., во что́-л.nã đạn (giã đạn, nổ súng bắn) vào ai, vào cái gì
- всади́ть нож в спи́ну кому́-л.đâm dao vào lưng ai
Cặp thể của вса́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вса́живаю |
| ты | вса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | вса́живает |
| мы | вса́живаем |
| вы | вса́живаете |
| они́ | вса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вса́живал |
| Giống cái (она́) | вса́живала |
| Giống trung (оно́) | вса́живало |
| Số nhiều (они́) | вса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вса́живайте |
Họ từ của вса́живать
Câu hỏi thường gặp
всаживать nghĩa là gì?
всаживать (động từ) nghĩa là đâm vào, chọc vào.
всаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вса́живать (phiên âm Latinh vsáživatʹ, IPA [ˈfsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.