TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всевы́шний

giống đựcđộng vật
vsevýšnij[fsʲɪˈvɨʂnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всевы́шний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всевы́шний nghĩa là thượng đế.

Nghĩa của всевы́шний

Danh từ

  1. Thượng đế.

Biến cách của всевы́шний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?всевы́шнийвсевы́шние
Sinh cách кого? чего?всевы́шнеговсевы́шних
Tặng cách кому? чему?всевы́шнемувсевы́шним
Đối cách кого? что?всевы́шнеговсевы́шних
Công cụ cách кем? чем?всевы́шнимвсевы́шними
Giới cách о ком? о чём?всевы́шнемвсевы́шних

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

всевышний nghĩa là gì?

всевышний (danh từ) nghĩa là thượng đế.

всевышний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всевы́шний (phiên âm Latinh vsevýšnij, IPA [fsʲɪˈvɨʂnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.