всегда́
Dấu sắc trên всегда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всегда́ nghĩa là luôn, luôn luôn.
Nghĩa của всегда́
Phó từ
- Luôn, luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng, lúc nào cũng, khi nào cũng.
- как всегда́bao giờ cũng thế, như mọi khi, như mọi bận
Câu ví dụ với всегда́
- Я всегда хожу в школу пешком. Tôi luôn đi bộ đến trường.Tatoeba #1555730
- Мы всегда ездим на автобусе. Chúng tôi luôn đi bằng xe buýt.Tatoeba #3071091
- Она всегда спит в 11 вечера. Cô ấy luôn ngủ vào lúc 11 giờ tối.Tatoeba #13862441
- Время всегда можно найти. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #5492
- Мама всегда права. Mẹ luôn luôn đúng.Tatoeba #5019840
- Всегда, когда я нахожу что-либо, что мне нравится, это слишком дорого. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.Tatoeba #5506
- Мы всегда должны готовиться к худшему. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426604
- Честно говоря, его доклады всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
всегда nghĩa là gì?
всегда (phó từ) nghĩa là luôn, luôn luôn.
всегда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всегда́ (phiên âm Latinh vsegdá, IPA [fsʲɪɡˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.