всего́
Dấu sắc trên всего́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всего́ nghĩa là chỉ mới.
Nghĩa của всего́
Phó từ
- Chỉ mới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всего́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với всего́
- У Тома для всего найдётся решение. Tom có giải pháp cho mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143293
- Как, по-твоему, вернее всего учить английский? Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483373
- Какой предмет тебе больше всего нравится? Bạn thích môn nào nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5059886
- В эсперанто всего шестнадцать грамматических правил. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12176812
- Всего шесть столиков и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896672
- Всего шесть столов и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896673
- Больше всего ей нравится путешествовать. Cô ấy thích nhất là được đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447975
- Бедность - это корень всего зла. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721918
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
всего nghĩa là gì?
всего (phó từ) nghĩa là chỉ mới.
всего đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всего́ (phiên âm Latinh vsevó, IPA [fsʲɪˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.