TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всезна́йка

giống chungđộng vật
vseznájka[fsʲɪzˈnajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всезна́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всезна́йка nghĩa là Kẻ tự cho mình biết hết.

Nghĩa của всезна́йка

Danh từ

  1. Kẻ tự cho mình biết hết.

Biến cách của всезна́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?всезна́йкавсезна́йки
Sinh cách кого? чего?всезна́йкивсезна́ек
Tặng cách кому? чему?всезна́йкевсезна́йкам
Đối cách кого? что?всезна́йкувсезна́ек
Công cụ cách кем? чем?всезна́йкойвсезна́йками
Giới cách о ком? о чём?всезна́йкевсезна́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

всезнайка nghĩa là gì?

всезнайка (danh từ) nghĩa là Kẻ tự cho mình biết hết.

всезнайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всезна́йка (phiên âm Latinh vseznájka, IPA [fsʲɪzˈnajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.