TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вселе́ние

giống trungbất động vật
vselénije[fsʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вселе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вселе́ние nghĩa là sự đưa đến ở, đến ở, dọn đến ở.

Nghĩa của вселе́ние

Danh từ

  1. Sự đưa đến ở.
  2. въезд в квартиру [sự] đến ở, dọn đến ở.

Biến cách của вселе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вселе́ниевселе́ния
Sinh cách кого? чего?вселе́ниявселе́ний
Tặng cách кому? чему?вселе́ниювселе́ниям
Đối cách кого? что?вселе́ниевселе́ния
Công cụ cách кем? чем?вселе́ниемвселе́ниями
Giới cách о ком? о чём?вселе́ниивселе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вселение nghĩa là gì?

вселение (danh từ) nghĩa là sự đưa đến ở, đến ở, dọn đến ở.

вселение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вселе́ние (phiên âm Latinh vselénije, IPA [fsʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.