TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всезна́ющий

vseznájuščij[fsʲɪzˈnajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всезна́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всезна́ющий nghĩa là toàn tri, nhất thiết trí.

Nghĩa của всезна́ющий

Tính từ

  1. Toàn tri, nhất thiết trí, chính biến tri.

Biến cách của всезна́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвсезна́ющийвсезна́ющеевсезна́ющаявсезна́ющие
Sinh cáchвсезна́ющеговсезна́ющеговсезна́ющейвсезна́ющих
Tặng cáchвсезна́ющемувсезна́ющемувсезна́ющейвсезна́ющим
Đối cáchвсезна́ющий / всезна́ющеговсезна́ющеевсезна́ющуювсезна́ющие / всезна́ющих
Công cụ cáchвсезна́ющимвсезна́ющимвсезна́ющейвсезна́ющими
Giới cáchвсезна́ющемвсезна́ющемвсезна́ющейвсезна́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всезна́ющий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

всезнающий nghĩa là gì?

всезнающий (tính từ) nghĩa là toàn tri, nhất thiết trí.

всезнающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всезна́ющий (phiên âm Latinh vseznájuščij, IPA [fsʲɪzˈnajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.