TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всели́ть

thể hoàn thành
vselítʹ[fsʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всели́ть nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.

Nghĩa của всели́ть

Thể hoàn thành của вселя́ть.

Động từ

  1. Đưa... đến ở, cho... ở trọ.

Cặp thể của всели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всели́ть

NgôiTương lai
явселю́
тывсели́шь
он / она́ / оно́всели́т
мывсели́м
вывсели́те
они́вселя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всели́л
Giống cái (она́)всели́ла
Giống trung (оно́)всели́ло
Số nhiều (они́)всели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всели́те

Câu ví dụ với всели́ть

  • Я вселил в них надежду. Tôi cho họ hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13490999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вселить nghĩa là gì?

вселить (động từ) nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.

вселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всели́ть (phiên âm Latinh vselítʹ, IPA [fsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.