всели́ть
Dấu sắc trên всели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всели́ть nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.
Nghĩa của всели́ть
Thể hoàn thành của вселя́ть.
Động từ
- Đưa... đến ở, cho... ở trọ.
Cặp thể của всели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вселю́ |
| ты | всели́шь |
| он / она́ / оно́ | всели́т |
| мы | всели́м |
| вы | всели́те |
| они́ | вселя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всели́л |
| Giống cái (она́) | всели́ла |
| Giống trung (оно́) | всели́ло |
| Số nhiều (они́) | всели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всели́те |
Câu ví dụ với всели́ть
- Я вселил в них надежду. Tôi cho họ hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13490999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вселить nghĩa là gì?
вселить (động từ) nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.
вселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всели́ть (phiên âm Latinh vselítʹ, IPA [fsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.