вселя́ть
Dấu sắc trên вселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вселя́ть nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.
Nghĩa của вселя́ть
Động từ
- Đưa... đến ở, cho... ở trọ.
- вселя́ть жильца́đưa người đến ở nhà, cho người ở trọ nhà
- перен.(внушать) gây, gieo
- вселя́ть наде́ждуgây niềm hy vọng
- вселя́ть трево́гаgieo nỗi lo âu
- вселя́ть му́жествоcổ vũ lòng can đảm
- вселя́ть уве́ренностьgây niềm tin tưởng
Cặp thể của вселя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вселя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вселя́ю |
| ты | вселя́ешь |
| он / она́ / оно́ | вселя́ет |
| мы | вселя́ем |
| вы | вселя́ете |
| они́ | вселя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вселять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вселя́л |
| Giống cái (она́) | вселя́ла |
| Giống trung (оно́) | вселя́ло |
| Số nhiều (они́) | вселя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вселя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вселя́йте |
Họ từ của вселя́ть
Câu hỏi thường gặp
вселять nghĩa là gì?
вселять (động từ) nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.
вселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вселя́ть (phiên âm Latinh vseljátʹ, IPA [fsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.