TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вселя́ть

thể chưa hoàn thành
vseljátʹ[fsʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вселя́ть nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.

Nghĩa của вселя́ть

Động từ

  1. Đưa... đến ở, cho... ở trọ.
    • вселя́ть жильца́đưa người đến ở nhà, cho người ở trọ nhà
    • перен.(внушать) gây, gieo
    • вселя́ть наде́ждуgây niềm hy vọng
    • вселя́ть трево́гаgieo nỗi lo âu
    • вселя́ть му́жествоcổ vũ lòng can đảm
    • вселя́ть уве́ренностьgây niềm tin tưởng

Cặp thể của вселя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вселя́ть

NgôiHiện tại
явселя́ю
тывселя́ешь
он / она́ / оно́вселя́ет
мывселя́ем
вывселя́ете
они́вселя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вселять.

Quá khứ

Giống đực (он)вселя́л
Giống cái (она́)вселя́ла
Giống trung (оно́)вселя́ло
Số nhiều (они́)вселя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вселя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вселя́йте

Họ từ của вселя́ть

Câu hỏi thường gặp

вселять nghĩa là gì?

вселять (động từ) nghĩa là đưa đến ở, cho ở trọ.

вселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вселя́ть (phiên âm Latinh vseljátʹ, IPA [fsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.