вселя́ться
Dấu sắc trên вселя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вселя́ться nghĩa là đến ở, dọn đến ở.
Nghĩa của вселя́ться
Động từ
- Đến ở, dọn đến ở, đến cư trú.
- перен.phát sinh, nảy sinh, nảy nở
- в меня́ всели́лось подозре́ниеtrong lòng tôi phát sinh (nảy sinh) ra một mối nghi hoặc, nỗi ngờ vực phát sinh (nảy sinh) trong lòng tôi
Chia động từ вселя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вселя́юсь |
| ты | вселя́ешься |
| он / она́ / оно́ | вселя́ется |
| мы | вселя́емся |
| вы | вселя́етесь |
| они́ | вселя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вселяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вселя́лся |
| Giống cái (она́) | вселя́лась |
| Giống trung (оно́) | вселя́лось |
| Số nhiều (они́) | вселя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вселя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вселя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вселяться nghĩa là gì?
вселяться (động từ) nghĩa là đến ở, dọn đến ở.
вселяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вселя́ться (phiên âm Latinh vseljátʹsja, IPA [fsʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.