TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всеме́рный

vsemérnyj[fsʲɪˈmʲernɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всеме́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всеме́рный nghĩa là bằng mọi cách, bằng mọi biện pháp.

Nghĩa của всеме́рный

Tính từ

  1. Bằng mọi cách, bằng mọi biện pháp, ra sức.
    • ока́зывать всеме́рную по́мощьra sức giúp đỡ, giúp đỡ bằng mọi cách

Biến cách của всеме́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвсеме́рныйвсеме́рноевсеме́рнаявсеме́рные
Sinh cáchвсеме́рноговсеме́рноговсеме́рнойвсеме́рных
Tặng cáchвсеме́рномувсеме́рномувсеме́рнойвсеме́рным
Đối cáchвсеме́рный / всеме́рноговсеме́рноевсеме́рнуювсеме́рные / всеме́рных
Công cụ cáchвсеме́рнымвсеме́рнымвсеме́рнойвсеме́рными
Giới cáchвсеме́рномвсеме́рномвсеме́рнойвсеме́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

всемерный nghĩa là gì?

всемерный (tính từ) nghĩa là bằng mọi cách, bằng mọi biện pháp.

всемерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всеме́рный (phiên âm Latinh vsemérnyj, IPA [fsʲɪˈmʲernɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.