вска́кивать
Dấu sắc trên вска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вска́кивать nghĩa là nhảy lên, nhảy vào.
Nghĩa của вска́кивать
Động từ
- Nhảy lên. на + đối cách
- Nhảy vào. в + đối cách
- вскочи́ть в ваго́нnhảy vào toa, nhảy lên toa
- вскочи́ть на подно́жкуnhảy lên bậc xe
- быстро вставать Bật dậy, nhổm phắt dậy, đứng phắt dậy.
- вска́кивать на́ ноги, с ме́стаnhổm phắt dậy, đứng phắt dậy, nhảy thót lên
- вска́кивать с посте́лиnhổm phắt dậy khỏi giường
- khẩu ngữ о прыще и т. п. Nổi lên, sưng lên.
- у него́ на лбу вскочи́ла ши́шкаcục bướu sưng lên ở trán nó, ở trán nó nổi lên cục bướu
Cặp thể của вска́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вска́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вска́киваю |
| ты | вска́киваешь |
| он / она́ / оно́ | вска́кивает |
| мы | вска́киваем |
| вы | вска́киваете |
| они́ | вска́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вска́кивал |
| Giống cái (она́) | вска́кивала |
| Giống trung (оно́) | вска́кивало |
| Số nhiều (они́) | вска́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вска́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вска́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
вскакивать nghĩa là gì?
вскакивать (động từ) nghĩa là nhảy lên, nhảy vào.
вскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вска́кивать (phiên âm Latinh vskákivatʹ, IPA [ˈfskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.