вскочи́ть
Dấu sắc trên вскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вскочи́ть nghĩa là nhảy lên, nhảy vào.
Nghĩa của вскочи́ть
Thể hoàn thành của вска́кивать.
Động từ
- Nhảy lên.
- Nhảy vào.
- Bật dậy, nhổm phắt dậy, đứng phắt dậy.
- khẩu ngữ Nổi lên, sưng lên.
Cặp thể của вскочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вскочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вскочу́ |
| ты | вско́чишь |
| он / она́ / оно́ | вско́чит |
| мы | вско́чим |
| вы | вско́чите |
| они́ | вско́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вскочи́л |
| Giống cái (она́) | вскочи́ла |
| Giống trung (оно́) | вскочи́ло |
| Số nhiều (они́) | вскочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вскочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вскочи́те |
Câu hỏi thường gặp
вскочить nghĩa là gì?
вскочить (động từ) nghĩa là nhảy lên, nhảy vào.
вскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскочи́ть (phiên âm Latinh vskočítʹ, IPA [fskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.