TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскочи́ть

thể hoàn thành
vskočítʹ[fskɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскочи́ть nghĩa là nhảy lên, nhảy vào.

Nghĩa của вскочи́ть

Thể hoàn thành của вска́кивать.

Động từ

  1. Nhảy lên.
  2. Nhảy vào.
  3. Bật dậy, nhổm phắt dậy, đứng phắt dậy.
  4. khẩu ngữ Nổi lên, sưng lên.

Cặp thể của вскочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вскочи́ть

NgôiTương lai
явскочу́
тывско́чишь
он / она́ / оно́вско́чит
мывско́чим
вывско́чите
они́вско́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вскочи́л
Giống cái (она́)вскочи́ла
Giống trung (оно́)вскочи́ло
Số nhiều (они́)вскочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вскочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вскочи́те

Câu hỏi thường gặp

вскочить nghĩa là gì?

вскочить (động từ) nghĩa là nhảy lên, nhảy vào.

вскочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскочи́ть (phiên âm Latinh vskočítʹ, IPA [fskɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.