вскара́бкаться
Dấu sắc trên вскара́бкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вскара́бкаться nghĩa là trèo lên, leo lên.
Nghĩa của вскара́бкаться
Động từ
- Trèo lên, leo lên. на + đối cách
- вскара́бкаться на́ горуtrèo lên núi
- вскара́бкаться на де́ревоtrèo [lên] cây, leo [lên] cây
Chia động từ вскара́бкаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вскара́бкаюсь |
| ты | вскара́бкаешься |
| он / она́ / оно́ | вскара́бкается |
| мы | вскара́бкаемся |
| вы | вскара́бкаетесь |
| они́ | вскара́бкаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вскара́бкался |
| Giống cái (она́) | вскара́бкалась |
| Giống trung (оно́) | вскара́бкалось |
| Số nhiều (они́) | вскара́бкались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вскара́бкайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вскара́бкайтесь |
Câu hỏi thường gặp
вскарабкаться nghĩa là gì?
вскарабкаться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên.
вскарабкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскара́бкаться (phiên âm Latinh vskarábkatʹsja, IPA [fskɐˈrapkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.