TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскара́бкаться

thể hoàn thành
vskarábkatʹsja[fskɐˈrapkət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскара́бкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскара́бкаться nghĩa là trèo lên, leo lên.

Nghĩa của вскара́бкаться

Động từ

  1. Trèo lên, leo lên. на + đối cách
    • вскара́бкаться на́ горуtrèo lên núi
    • вскара́бкаться на де́ревоtrèo [lên] cây, leo [lên] cây

Chia động từ вскара́бкаться

NgôiTương lai
явскара́бкаюсь
тывскара́бкаешься
он / она́ / оно́вскара́бкается
мывскара́бкаемся
вывскара́бкаетесь
они́вскара́бкаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вскара́бкался
Giống cái (она́)вскара́бкалась
Giống trung (оно́)вскара́бкалось
Số nhiều (они́)вскара́бкались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вскара́бкайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вскара́бкайтесь

Câu hỏi thường gặp

вскарабкаться nghĩa là gì?

вскарабкаться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên.

вскарабкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскара́бкаться (phiên âm Latinh vskarábkatʹsja, IPA [fskɐˈrapkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.