вска́пывать
Dấu sắc trên вска́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вска́пывать nghĩa là đào, xới.
Nghĩa của вска́пывать
Động từ
- Đào, xới, cuốc.
Cặp thể của вска́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вска́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вска́пываю |
| ты | вска́пываешь |
| он / она́ / оно́ | вска́пывает |
| мы | вска́пываем |
| вы | вска́пываете |
| они́ | вска́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вска́пывал |
| Giống cái (она́) | вска́пывала |
| Giống trung (оно́) | вска́пывало |
| Số nhiều (они́) | вска́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вска́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вска́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
вскапывать nghĩa là gì?
вскапывать (động từ) nghĩa là đào, xới.
вскапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вска́пывать (phiên âm Latinh vskápyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.