вска́рмливать
Dấu sắc trên вска́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вска́рмливать nghĩa là cho ăn, nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
Nghĩa của вска́рмливать
Động từ
- кормить Cho... ăn, nuôi.
- выращивать Nuôi nấng, nuôi dưỡng, nuôi.
- воспитывать Nuôi dạy, giáo dưỡng, giáo dục, dạy dỗ, dạy bảo.
Cặp thể của вска́рмливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вска́рмливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вска́рмливаю |
| ты | вска́рмливаешь |
| он / она́ / оно́ | вска́рмливает |
| мы | вска́рмливаем |
| вы | вска́рмливаете |
| они́ | вска́рмливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскармливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вска́рмливал |
| Giống cái (она́) | вска́рмливала |
| Giống trung (оно́) | вска́рмливало |
| Số nhiều (они́) | вска́рмливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вска́рмливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вска́рмливайте |
Họ từ của вска́рмливать
Câu hỏi thường gặp
вскармливать nghĩa là gì?
вскармливать (động từ) nghĩa là cho ăn, nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
вскармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вска́рмливать (phiên âm Latinh vskármlivatʹ, IPA [ˈfskarmlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.