вскипяти́ть
Dấu sắc trên вскипяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вскипяти́ть nghĩa là đun sôi, đun.
Nghĩa của вскипяти́ть
Thể hoàn thành của кипяти́ть.
Động từ
- Đun sôi.
- Đun, đun sôi.
Cặp thể của вскипяти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вскипяти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вскипячу́ |
| ты | вскипяти́шь |
| он / она́ / оно́ | вскипяти́т |
| мы | вскипяти́м |
| вы | вскипяти́те |
| они́ | вскипятя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вскипяти́л |
| Giống cái (она́) | вскипяти́ла |
| Giống trung (оно́) | вскипяти́ло |
| Số nhiều (они́) | вскипяти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вскипяти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вскипяти́те |
Câu hỏi thường gặp
вскипятить nghĩa là gì?
вскипятить (động từ) nghĩa là đun sôi, đun.
вскипятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскипяти́ть (phiên âm Latinh vskipjatítʹ, IPA [fskʲɪpʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.