кипяти́ть
Dấu sắc trên кипяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кипяти́ть nghĩa là đun sôi.
Nghĩa của кипяти́ть
Động từ
- Đun sôi.
Cặp thể của кипяти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кипяти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кипячу́ |
| ты | кипяти́шь |
| он / она́ / оно́ | кипяти́т |
| мы | кипяти́м |
| вы | кипяти́те |
| они́ | кипятя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кипятить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кипяти́л |
| Giống cái (она́) | кипяти́ла |
| Giống trung (оно́) | кипяти́ло |
| Số nhiều (они́) | кипяти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кипяти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кипяти́те |
Câu ví dụ với кипяти́ть
- Мы кипятим воду. Chúng tôi đang đun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4868280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кипятить nghĩa là gì?
кипятить (động từ) nghĩa là đun sôi.
кипятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кипяти́ть (phiên âm Latinh kipjatítʹ, IPA [kʲɪpʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.