TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всколыхну́ть

thể hoàn thành
vskolyxnútʹ[fskəɫɨxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всколыхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всколыхну́ть nghĩa là lay, rung.

Nghĩa của всколыхну́ть

Động từ

  1. Lay, rung, lay động, rung động, làm... rung rinh. + đối cách
    • ве́тер всколыну́л траву́gió lay ngọn cỏ, gió làm ngọn cỏ rung rinh
    • перен.lay động, làm náo động, làm xôn xao

Chia động từ всколыхну́ть

NgôiTương lai
явсколыхну́
тывсколыхнёшь
он / она́ / оно́всколыхнёт
мывсколыхнём
вывсколыхнёте
они́всколыхну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всколыхну́л
Giống cái (она́)всколыхну́ла
Giống trung (оно́)всколыхну́ло
Số nhiều (они́)всколыхну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всколыхни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всколыхни́те

Câu hỏi thường gặp

всколыхнуть nghĩa là gì?

всколыхнуть (động từ) nghĩa là lay, rung.

всколыхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всколыхну́ть (phiên âm Latinh vskolyxnútʹ, IPA [fskəɫɨxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.