TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всколыхну́ться

thể hoàn thành
vskolyxnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всколыхну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всколыхну́ться nghĩa là rung rinh, rung động.

Nghĩa của всколыхну́ться

Động từ

  1. Rung rinh, rung động, lay động.
    • перен.chuyển động, rung chuyển, náo động, xôn xao

Chia động từ всколыхну́ться

NgôiTương lai
явсколыхну́сь
тывсколыхнёшься
он / она́ / оно́всколыхнётся
мывсколыхнёмся
вывсколыхнётесь
они́всколыхну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всколыхну́лся
Giống cái (она́)всколыхну́лась
Giống trung (оно́)всколыхну́лось
Số nhiều (они́)всколыхну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всколыхни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всколыхни́тесь

Câu hỏi thường gặp

всколыхнуться nghĩa là gì?

всколыхнуться (động từ) nghĩa là rung rinh, rung động.

всколыхнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всколыхну́ться (phiên âm Latinh vskolyxnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.