Một cách thoáng qua, lướt qua, phớt qua, sơ qua, qua loa, qua.
заме́тить вскользьnhận xét qua, đề cập sơ qua
упомяну́ть вскользьnhắc qua
Câu hỏi thường gặp
вскользь nghĩa là gì?
вскользь (phó từ) nghĩa là một cách thoáng qua, lướt qua.
вскользь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскользь (phiên âm Latinh vskolʹzʹ, IPA [fskolʲsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.