TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскри́кнуть

thể hoàn thành
vskríknutʹ[ˈfskrʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскри́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскри́кнуть nghĩa là kêu lên, la lên.

Nghĩa của вскри́кнуть

Thể hoàn thành của вскри́кивать.

Động từ

  1. Kêu lên, la lên, thét lên, rú lên.

Cặp thể của вскри́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вскри́кнуть

NgôiTương lai
явскри́кну
тывскри́кнешь
он / она́ / оно́вскри́кнет
мывскри́кнем
вывскри́кнете
они́вскри́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вскри́кнул
Giống cái (она́)вскри́кнула
Giống trung (оно́)вскри́кнуло
Số nhiều (они́)вскри́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вскри́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вскри́кните

Câu hỏi thường gặp

вскрикнуть nghĩa là gì?

вскрикнуть (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên.

вскрикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскри́кнуть (phiên âm Latinh vskríknutʹ, IPA [ˈfskrʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.