вскри́кивать
Dấu sắc trên вскри́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вскри́кивать nghĩa là kêu lên, la lên.
Nghĩa của вскри́кивать
Động từ
- Kêu lên, la lên, thét lên, rú lên.
- вскри́кнуть от стра́хаsợ thét lên, sợ rú lên
Cặp thể của вскри́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вскри́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вскри́киваю |
| ты | вскри́киваешь |
| он / она́ / оно́ | вскри́кивает |
| мы | вскри́киваем |
| вы | вскри́киваете |
| они́ | вскри́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскрикивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вскри́кивал |
| Giống cái (она́) | вскри́кивала |
| Giống trung (оно́) | вскри́кивало |
| Số nhiều (они́) | вскри́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вскри́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вскри́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
вскрикивать nghĩa là gì?
вскрикивать (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên.
вскрикивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскри́кивать (phiên âm Latinh vskríkivatʹ, IPA [ˈfskrʲikʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.