TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всле́дствие

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vslédstvije[ˈfs⁽ʲ⁾lʲet͡stvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всле́дствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всле́дствие nghĩa là vì, do.

Nghĩa của всле́дствие

Giới từ

  1. Vì, do, tại, nhân vì, bởi vì.
    • всле́дствие э́тогоdo đó, do đấy, vì thế

Câu hỏi thường gặp

вследствие nghĩa là gì?

вследствие (giới từ) nghĩa là vì, do.

вследствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всле́дствие (phiên âm Latinh vslédstvije, IPA [ˈfs⁽ʲ⁾lʲet͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.