TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вслепу́ю

vslepúju[fs⁽ʲ⁾lʲɪˈpujʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вслепу́ю chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вслепу́ю nghĩa là một cách không nhìn, không trông.

Nghĩa của вслепу́ю

Phó từ

  1. Một cách không nhìn, không trông, nhắm mắt, mò.
    • печа́тать на маши́нке вслепу́юđánh máy không cần nhìn [vào máy]
    • игра́ть вслепу́ю(cờ vua) đánh cờ tướng
    • лете́ть вслепу́юbay mò
  2. nghĩa bóng наугад [một cách] mò mẫm, mù quáng, mò.
    • де́йствовать вслепу́юlàm mò [mẫm], hành động mù quáng

Câu hỏi thường gặp

вслепую nghĩa là gì?

вслепую (phó từ) nghĩa là một cách không nhìn, không trông.

вслепую đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вслепу́ю (phiên âm Latinh vslepúju, IPA [fs⁽ʲ⁾lʲɪˈpujʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.