всма́триваться
Dấu sắc trên всма́триваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всма́триваться nghĩa là chăm chú nhìn, nhìn chăm chú.
Nghĩa của всма́триваться
Động từ
- Chăm chú nhìn, nhìn chăm chú, nhìn chăm chăm, nhìn chăm chắm.
- при́стально всма́триватьсяnhìn chòng chọc (chăm chắm)
Cặp thể của всма́триваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всма́триваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | всма́триваюсь |
| ты | всма́триваешься |
| он / она́ / оно́ | всма́тривается |
| мы | всма́триваемся |
| вы | всма́триваетесь |
| они́ | всма́триваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всматриваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всма́тривался |
| Giống cái (она́) | всма́тривалась |
| Giống trung (оно́) | всма́тривалось |
| Số nhiều (они́) | всма́тривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всма́тривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всма́тривайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всма́триваться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
всматриваться nghĩa là gì?
всматриваться (động từ) nghĩa là chăm chú nhìn, nhìn chăm chú.
всматриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всма́триваться (phiên âm Latinh vsmátrivatʹsja, IPA [ˈfsmatrʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.