всо́вывать
Dấu sắc trên всо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всо́вывать nghĩa là xỏ, đút.
Nghĩa của всо́вывать
Động từ
- Xỏ, đút, nhét, ấn... vào, luồn... vào.
- всо́вывать но́гу в сапо́гxỏ chân vào ủng
Cặp thể của всо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | всо́вываю |
| ты | всо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | всо́вывает |
| мы | всо́вываем |
| вы | всо́вываете |
| они́ | всо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всо́вывал |
| Giống cái (она́) | всо́вывала |
| Giống trung (оно́) | всо́вывало |
| Số nhiều (они́) | всо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всо́вывайте |
Họ từ của всо́вывать
Câu hỏi thường gặp
всовывать nghĩa là gì?
всовывать (động từ) nghĩa là xỏ, đút.
всовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всо́вывать (phiên âm Latinh vsóvyvatʹ, IPA [ˈfsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.