TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всо́вывать

thể chưa hoàn thành
vsóvyvatʹ[ˈfsovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всо́вывать nghĩa là xỏ, đút.

Nghĩa của всо́вывать

Động từ

  1. Xỏ, đút, nhét, ấn... vào, luồn... vào.
    • всо́вывать но́гу в сапо́гxỏ chân vào ủng

Cặp thể của всо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всо́вывать

NgôiHiện tại
явсо́вываю
тывсо́вываешь
он / она́ / оно́всо́вывает
мывсо́вываем
вывсо́вываете
они́всо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)всо́вывал
Giống cái (она́)всо́вывала
Giống trung (оно́)всо́вывало
Số nhiều (они́)всо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всо́вывайте

Họ từ của всо́вывать

Câu hỏi thường gặp

всовывать nghĩa là gì?

всовывать (động từ) nghĩa là xỏ, đút.

всовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всо́вывать (phiên âm Latinh vsóvyvatʹ, IPA [ˈfsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.