TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всмотре́ться

thể hoàn thành
vsmotrétʹsja[fsmɐˈtrʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всмотре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всмотре́ться nghĩa là chăm chú nhìn, nhìn chăm chú.

Nghĩa của всмотре́ться

Thể hoàn thành của всма́триваться.

Động từ

  1. Chăm chú nhìn, nhìn chăm chú, nhìn chăm chăm, nhìn chăm chắm.

Cặp thể của всмотре́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всмотре́ться

NgôiTương lai
явсмотрю́сь
тывсмо́тришься
он / она́ / оно́всмо́трится
мывсмо́тримся
вывсмо́тритесь
они́всмо́трятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всмотре́лся
Giống cái (она́)всмотре́лась
Giống trung (оно́)всмотре́лось
Số nhiều (они́)всмотре́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всмотри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всмотри́тесь

Câu hỏi thường gặp

всмотреться nghĩa là gì?

всмотреться (động từ) nghĩa là chăm chú nhìn, nhìn chăm chú.

всмотреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всмотре́ться (phiên âm Latinh vsmotrétʹsja, IPA [fsmɐˈtrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.