TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспа́шка

giống cáibất động vật
vspáška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспа́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспа́шка nghĩa là sự cày.

Nghĩa của вспа́шка

Danh từ

  1. Sự cày.

Biến cách của вспа́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вспа́шкавспа́шки
Sinh cách кого? чего?вспа́шкивспа́шек
Tặng cách кому? чему?вспа́шкевспа́шкам
Đối cách кого? что?вспа́шкувспа́шки
Công cụ cách кем? чем?вспа́шкойвспа́шками
Giới cách о ком? о чём?вспа́шкевспа́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вспашка nghĩa là gì?

вспашка (danh từ) nghĩa là sự cày.

вспашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспа́шка (phiên âm Latinh vspáška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.