всплакну́ть
Dấu sắc trên всплакну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всплакну́ть nghĩa là khóc một ít, khóc nho nhỏ.
Nghĩa của всплакну́ть
Động từ
- Khóc một ít, khóc nho nhỏ, khóc thầm.
Chia động từ всплакну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всплакну́ |
| ты | всплакнёшь |
| он / она́ / оно́ | всплакнёт |
| мы | всплакнём |
| вы | всплакнёте |
| они́ | всплакну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всплакну́л |
| Giống cái (она́) | всплакну́ла |
| Giống trung (оно́) | всплакну́ло |
| Số nhiều (они́) | всплакну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всплакни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всплакни́те |
Câu ví dụ với всплакну́ть
- Том всплакнул. Tom đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
всплакнуть nghĩa là gì?
всплакнуть (động từ) nghĩa là khóc một ít, khóc nho nhỏ.
всплакнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всплакну́ть (phiên âm Latinh vsplaknútʹ, IPA [fspɫɐkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.