TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всплакну́ть

thể hoàn thành
vsplaknútʹ[fspɫɐkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всплакну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всплакну́ть nghĩa là khóc một ít, khóc nho nhỏ.

Nghĩa của всплакну́ть

Động từ

  1. Khóc một ít, khóc nho nhỏ, khóc thầm.

Chia động từ всплакну́ть

NgôiTương lai
явсплакну́
тывсплакнёшь
он / она́ / оно́всплакнёт
мывсплакнём
вывсплакнёте
они́всплакну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всплакну́л
Giống cái (она́)всплакну́ла
Giống trung (оно́)всплакну́ло
Số nhiều (они́)всплакну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всплакни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всплакни́те

Câu ví dụ với всплакну́ть

  • Том всплакнул. Tom đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

всплакнуть nghĩa là gì?

всплакнуть (động từ) nghĩa là khóc một ít, khóc nho nhỏ.

всплакнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всплакну́ть (phiên âm Latinh vsplaknútʹ, IPA [fspɫɐkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.