TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспа́ивать

thể chưa hoàn thành
vspáivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспа́ивать nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

Nghĩa của вспа́ивать

Động từ

  1. животных, птиц Nuôi (bằng sữa)
  2. детей Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
    • вспои́ть, вскорми́ть кого́-л.nuôi nấng (nuôi dưỡng, giáo dưỡng, giáo dục) ai

Cặp thể của вспа́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспа́ивать

NgôiHiện tại
явспа́иваю
тывспа́иваешь
он / она́ / оно́вспа́ивает
мывспа́иваем
вывспа́иваете
они́вспа́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспаивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вспа́ивал
Giống cái (она́)вспа́ивала
Giống trung (оно́)вспа́ивало
Số nhiều (они́)вспа́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспа́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспа́ивайте

Câu hỏi thường gặp

вспаивать nghĩa là gì?

вспаивать (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

вспаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспа́ивать (phiên âm Latinh vspáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.