вспа́ивать
Dấu sắc trên вспа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспа́ивать nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
Nghĩa của вспа́ивать
Động từ
- животных, птиц Nuôi (bằng sữa)
- детей Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
- вспои́ть, вскорми́ть кого́-л.nuôi nấng (nuôi dưỡng, giáo dưỡng, giáo dục) ai
Cặp thể của вспа́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспа́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспа́иваю |
| ты | вспа́иваешь |
| он / она́ / оно́ | вспа́ивает |
| мы | вспа́иваем |
| вы | вспа́иваете |
| они́ | вспа́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспа́ивал |
| Giống cái (она́) | вспа́ивала |
| Giống trung (оно́) | вспа́ивало |
| Số nhiều (они́) | вспа́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспа́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспа́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
вспаивать nghĩa là gì?
вспаивать (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
вспаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспа́ивать (phiên âm Latinh vspáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.