TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспомина́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vspominátʹ[fspəmʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспомина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспомина́ть nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.

Nghĩa của вспомина́ть

Động từ

  1. Nhớ lại, hồi tưởng lại.
    • я до́лго вспомина́л, но ни как не мог вспо́мнитьtôi cố nhớ lại mãi mà không thể nào nhớ ra được

Cặp thể của вспомина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспомина́ть

NgôiHiện tại
явспомина́ю
тывспомина́ешь
он / она́ / оно́вспомина́ет
мывспомина́ем
вывспомина́ете
они́вспомина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспоминать.

Quá khứ

Giống đực (он)вспомина́л
Giống cái (она́)вспомина́ла
Giống trung (оно́)вспомина́ло
Số nhiều (они́)вспомина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспомина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспомина́йте

Câu ví dụ với вспомина́ть

  • Поедая плод, вспоминай посадившего дерево. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.Tatoeba #4173706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

вспоминать nghĩa là gì?

вспоминать (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.

вспоминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспомина́ть (phiên âm Latinh vspominátʹ, IPA [fspəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.