вспомина́ть
Dấu sắc trên вспомина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспомина́ть nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
Nghĩa của вспомина́ть
Động từ
- Nhớ lại, hồi tưởng lại.
- я до́лго вспомина́л, но ни как не мог вспо́мнитьtôi cố nhớ lại mãi mà không thể nào nhớ ra được
Cặp thể của вспомина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспомина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспомина́ю |
| ты | вспомина́ешь |
| он / она́ / оно́ | вспомина́ет |
| мы | вспомина́ем |
| вы | вспомина́ете |
| они́ | вспомина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспоминать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспомина́л |
| Giống cái (она́) | вспомина́ла |
| Giống trung (оно́) | вспомина́ло |
| Số nhiều (они́) | вспомина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспомина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспомина́йте |
Câu ví dụ với вспомина́ть
- Поедая плод, вспоминай посадившего дерево. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.Tatoeba #4173706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
вспоминать nghĩa là gì?
вспоминать (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
вспоминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспомина́ть (phiên âm Latinh vspominátʹ, IPA [fspəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.