TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всполоши́ть

thể hoàn thành
vspološítʹ[fspəɫɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всполоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всполоши́ть nghĩa là làm hoảng sợ.

Nghĩa của всполоши́ть

Động từ

  1. Làm... hoảng sợ (náo động, xôn xao, nhốn nháo).

Chia động từ всполоши́ть

NgôiTương lai
явсполошу́
тывсполоши́шь
он / она́ / оно́всполоши́т
мывсполоши́м
вывсполоши́те
они́всполоша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всполоши́л
Giống cái (она́)всполоши́ла
Giống trung (оно́)всполоши́ло
Số nhiều (они́)всполоши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всполоши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всполоши́те

Câu hỏi thường gặp

всполошить nghĩa là gì?

всполошить (động từ) nghĩa là làm hoảng sợ.

всполошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всполоши́ть (phiên âm Latinh vspološítʹ, IPA [fspəɫɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.