всполоши́ть
Dấu sắc trên всполоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всполоши́ть nghĩa là làm hoảng sợ.
Nghĩa của всполоши́ть
Động từ
- Làm... hoảng sợ (náo động, xôn xao, nhốn nháo).
Chia động từ всполоши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всполошу́ |
| ты | всполоши́шь |
| он / она́ / оно́ | всполоши́т |
| мы | всполоши́м |
| вы | всполоши́те |
| они́ | всполоша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всполоши́л |
| Giống cái (она́) | всполоши́ла |
| Giống trung (оно́) | всполоши́ло |
| Số nhiều (они́) | всполоши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всполоши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всполоши́те |
Câu hỏi thường gặp
всполошить nghĩa là gì?
всполошить (động từ) nghĩa là làm hoảng sợ.
всполошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всполоши́ть (phiên âm Latinh vspološítʹ, IPA [fspəɫɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.