вспры́гивать
Dấu sắc trên вспры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспры́гивать nghĩa là nhảy lên, chồm lên.
Nghĩa của вспры́гивать
Động từ
- Nhảy lên, chồm lên.
Cặp thể của вспры́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспры́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспры́гиваю |
| ты | вспры́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | вспры́гивает |
| мы | вспры́гиваем |
| вы | вспры́гиваете |
| они́ | вспры́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспрыгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспры́гивал |
| Giống cái (она́) | вспры́гивала |
| Giống trung (оно́) | вспры́гивало |
| Số nhiều (они́) | вспры́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспры́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспры́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
вспрыгивать nghĩa là gì?
вспрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy lên, chồm lên.
вспрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспры́гивать (phiên âm Latinh vsprýgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.