вспры́скивать
Dấu sắc trên вспры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспры́скивать nghĩa là vảy, rảy.
Nghĩa của вспры́скивать
Động từ
- Vảy, rảy, rưới, phun.
- khẩu ngữ лекарство Tiêm.
- вспры́снуть сде́лкуuống rượu mừng việc ký hợp đồng
Cặp thể của вспры́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспры́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспры́скиваю |
| ты | вспры́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | вспры́скивает |
| мы | вспры́скиваем |
| вы | вспры́скиваете |
| они́ | вспры́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспрыскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспры́скивал |
| Giống cái (она́) | вспры́скивала |
| Giống trung (оно́) | вспры́скивало |
| Số nhiều (они́) | вспры́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспры́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспры́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
вспрыскивать nghĩa là gì?
вспрыскивать (động từ) nghĩa là vảy, rảy.
вспрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспры́скивать (phiên âm Latinh vsprýskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.