TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспры́скивать

thể chưa hoàn thành
vsprýskivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспры́скивать nghĩa là vảy, rảy.

Nghĩa của вспры́скивать

Động từ

  1. Vảy, rảy, rưới, phun.
  2. khẩu ngữ лекарство Tiêm.
    • вспры́снуть сде́лкуuống rượu mừng việc ký hợp đồng

Cặp thể của вспры́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспры́скивать

NgôiHiện tại
явспры́скиваю
тывспры́скиваешь
он / она́ / оно́вспры́скивает
мывспры́скиваем
вывспры́скиваете
они́вспры́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспрыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вспры́скивал
Giống cái (она́)вспры́скивала
Giống trung (оно́)вспры́скивало
Số nhiều (они́)вспры́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспры́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспры́скивайте

Câu hỏi thường gặp

вспрыскивать nghĩa là gì?

вспрыскивать (động từ) nghĩa là vảy, rảy.

вспрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспры́скивать (phiên âm Latinh vsprýskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.