TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспрыснуть

thể hoàn thành
vsprysnutʹ giọng máy của trình duyệt

вспрыснуть nghĩa là vảy, rảy.

Nghĩa của вспрыснуть

Nghĩa lấy theo mục вспрыскивать.

Động từ

  1. Vảy, rảy, rưới, phun.
  2. khẩu ngữ Tiêm.

Câu hỏi thường gặp

вспрыснуть nghĩa là gì?

вспрыснуть (động từ) nghĩa là vảy, rảy.

вспрыснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспрыснуть (phiên âm Latinh vsprysnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.