TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспуха́ть

thể chưa hoàn thành
vspuxátʹ[fspʊˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспуха́ть nghĩa là sưng lên, phồng lên.

Nghĩa của вспуха́ть

Động từ

  1. Sưng lên, phồng lên, cương lên, sưng húp, húp lên.

Cặp thể của вспуха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспуха́ть

NgôiHiện tại
явспуха́ю
тывспуха́ешь
он / она́ / оно́вспуха́ет
мывспуха́ем
вывспуха́ете
они́вспуха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспухать.

Quá khứ

Giống đực (он)вспуха́л
Giống cái (она́)вспуха́ла
Giống trung (оно́)вспуха́ло
Số nhiều (они́)вспуха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспуха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспуха́йте

Câu hỏi thường gặp

вспухать nghĩa là gì?

вспухать (động từ) nghĩa là sưng lên, phồng lên.

вспухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспуха́ть (phiên âm Latinh vspuxátʹ, IPA [fspʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.