вспуха́ть
Dấu sắc trên вспуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспуха́ть nghĩa là sưng lên, phồng lên.
Nghĩa của вспуха́ть
Động từ
- Sưng lên, phồng lên, cương lên, sưng húp, húp lên.
Cặp thể của вспуха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспуха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспуха́ю |
| ты | вспуха́ешь |
| он / она́ / оно́ | вспуха́ет |
| мы | вспуха́ем |
| вы | вспуха́ете |
| они́ | вспуха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспухать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспуха́л |
| Giống cái (она́) | вспуха́ла |
| Giống trung (оно́) | вспуха́ло |
| Số nhiều (они́) | вспуха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспуха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспуха́йте |
Câu hỏi thường gặp
вспухать nghĩa là gì?
вспухать (động từ) nghĩa là sưng lên, phồng lên.
вспухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспуха́ть (phiên âm Latinh vspuxátʹ, IPA [fspʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.