TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспыли́ть

thể hoàn thành
vspylítʹ[fspɨˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспыли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспыли́ть nghĩa là phát cáu, phát khùng.

Nghĩa của вспыли́ть

Động từ

  1. Phát cáu, phát khùng, nổi xung, nổi giận, nổi nóng, nổi khùng.

Chia động từ вспыли́ть

NgôiTương lai
явспылю́
тывспыли́шь
он / она́ / оно́вспыли́т
мывспыли́м
вывспыли́те
они́вспыля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вспыли́л
Giống cái (она́)вспыли́ла
Giống trung (оно́)вспыли́ло
Số nhiều (они́)вспыли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспыли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспыли́те

Câu hỏi thường gặp

вспылить nghĩa là gì?

вспылить (động từ) nghĩa là phát cáu, phát khùng.

вспылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспыли́ть (phiên âm Latinh vspylítʹ, IPA [fspɨˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.