TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспы́хнуть

thể hoàn thành
vspýxnutʹ[ˈfspɨxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспы́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспы́хнуть nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, sáng rực lên, lóe ra.

Nghĩa của вспы́хнуть

Thể hoàn thành của вспы́хивать.

Động từ

  1. Bốc cháy, bùng cháy, cháy bùng lên.
  2. Sáng rực lên, lóe ra.
  3. Đỏ mặt [tía tai].
  4. Đột phát, bột phát, nổ ra, bùng nổ, bùng lên.
  5. Nổi nóng, nổi giận, nổi khùng, nổi xung.

Cặp thể của вспы́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспы́хнуть

NgôiTương lai
явспы́хну
тывспы́хнешь
он / она́ / оно́вспы́хнет
мывспы́хнем
вывспы́хнете
они́вспы́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вспы́хнул
Giống cái (она́)вспы́хнула
Giống trung (оно́)вспы́хнуло
Số nhiều (они́)вспы́хнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспы́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспы́хните

Họ từ của вспы́хнуть

Câu ví dụ với вспы́хнуть

  • Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.Tatoeba #6588609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

вспыхнуть nghĩa là gì?

вспыхнуть (động từ) nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, sáng rực lên, lóe ra.

вспыхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспы́хнуть (phiên âm Latinh vspýxnutʹ, IPA [ˈfspɨxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.