вспы́хнуть
Dấu sắc trên вспы́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспы́хнуть nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, sáng rực lên, lóe ra.
Nghĩa của вспы́хнуть
Thể hoàn thành của вспы́хивать.
Động từ
- Bốc cháy, bùng cháy, cháy bùng lên.
- Sáng rực lên, lóe ra.
- Đỏ mặt [tía tai].
- Đột phát, bột phát, nổ ra, bùng nổ, bùng lên.
- Nổi nóng, nổi giận, nổi khùng, nổi xung.
Cặp thể của вспы́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспы́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вспы́хну |
| ты | вспы́хнешь |
| он / она́ / оно́ | вспы́хнет |
| мы | вспы́хнем |
| вы | вспы́хнете |
| они́ | вспы́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспы́хнул |
| Giống cái (она́) | вспы́хнула |
| Giống trung (оно́) | вспы́хнуло |
| Số nhiều (они́) | вспы́хнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспы́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспы́хните |
Họ từ của вспы́хнуть
Câu ví dụ với вспы́хнуть
- Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.Tatoeba #6588609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
вспыхнуть nghĩa là gì?
вспыхнуть (động từ) nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, sáng rực lên, lóe ra.
вспыхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспы́хнуть (phiên âm Latinh vspýxnutʹ, IPA [ˈfspɨxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.