вспы́шка
Dấu sắc trên вспы́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспы́шка nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, ánh sáng rực lên, ánh sáng lóe ra.
Nghĩa của вспы́шка
Danh từ
- огня [sự] bốc cháy, bùng cháy.
- света Ánh sáng rực lên, ánh sáng lóe ra.
- температу́ра вспы́шки(kỹ thuật) nhiệt độ bốc cháy
- проявление чего-л. Cơn, cơn bột phát.
- вспы́шка гне́ваcơn giận
Biến cách của вспы́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вспы́шка | вспы́шки |
| Sinh cách кого? чего? | вспы́шки | вспы́шек |
| Tặng cách кому? чему? | вспы́шке | вспы́шкам |
| Đối cách кого? что? | вспы́шку | вспы́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | вспы́шкой | вспы́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | вспы́шке | вспы́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вспы́шка
Câu hỏi thường gặp
вспышка nghĩa là gì?
вспышка (danh từ) nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, ánh sáng rực lên, ánh sáng lóe ra.
вспышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспы́шка (phiên âm Latinh vspýška, IPA [ˈfspɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.