TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспы́шка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vspýška[ˈfspɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспы́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспы́шка nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, ánh sáng rực lên, ánh sáng lóe ra.

Nghĩa của вспы́шка

Danh từ

  1. огня [sự] bốc cháy, bùng cháy.
  2. света Ánh sáng rực lên, ánh sáng lóe ra.
    • температу́ра вспы́шки(kỹ thuật) nhiệt độ bốc cháy
  3. проявление чего-л. Cơn, cơn bột phát.
    • вспы́шка гне́ваcơn giận

Biến cách của вспы́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вспы́шкавспы́шки
Sinh cách кого? чего?вспы́шкивспы́шек
Tặng cách кому? чему?вспы́шкевспы́шкам
Đối cách кого? что?вспы́шкувспы́шки
Công cụ cách кем? чем?вспы́шкойвспы́шками
Giới cách о ком? о чём?вспы́шкевспы́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вспы́шка

Câu hỏi thường gặp

вспышка nghĩa là gì?

вспышка (danh từ) nghĩa là bốc cháy, bùng cháy, ánh sáng rực lên, ánh sáng lóe ra.

вспышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспы́шка (phiên âm Latinh vspýška, IPA [ˈfspɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.