TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

встава́ние

giống trungbất động vật
vstavánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên встава́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

встава́ние nghĩa là sự đứng dậy, đứng lên.

Nghĩa của встава́ние

Danh từ

  1. Sự đứng dậy, đứng lên.
    • почти́ть па́мять встава́ниемđứng dậy mặc niệm

Biến cách của встава́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?встава́ниевстава́ния
Sinh cách кого? чего?встава́ниявстава́ний
Tặng cách кому? чему?встава́ниювстава́ниям
Đối cách кого? что?встава́ниевстава́ния
Công cụ cách кем? чем?встава́ниемвстава́ниями
Giới cách о ком? о чём?встава́ниивстава́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вставание nghĩa là gì?

вставание (danh từ) nghĩa là sự đứng dậy, đứng lên.

вставание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là встава́ние (phiên âm Latinh vstavánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.