встава́ть
Dấu sắc trên встава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
встава́ть nghĩa là đứng dậy, dậy.
Nghĩa của встава́ть
Động từ
- Đứng dậy.
- Dậy.
- Lên.
Cặp thể của встава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ встава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | встаю́ |
| ты | встаёшь |
| он / она́ / оно́ | встаёт |
| мы | встаём |
| вы | встаёте |
| они́ | встаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | встава́л |
| Giống cái (она́) | встава́ла |
| Giống trung (оно́) | встава́ло |
| Số nhiều (они́) | встава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | встава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | встава́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với встава́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với встава́ть
- Сначала мне было трудно вставать в шесть утра, но теперь я привык. Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867159
- "Ещё рано вставать". - "Почти половина девятого!" - "Что? Что же ты мне не сказал?" "Vẫn còn sớm mà, chưa cần dậy đâu." "Gần tám rưỡi rồi đấy!" "Cái gì? Sao không bảo tôi?" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12619165
- Кто рано встаёт, тому Бог даёт. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398500
- Обычно я встаю в восемь часов. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478998
- Кто рано встаёт, тому Бог подаёт. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1977915
- Моя мама всегда встаёт рано утром. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492835
- Когда приходит весна, все рано встают. Khi mùa xuân đến, ai cũng dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860027
- Мама всегда встаёт рано поутру. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568941
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вставать nghĩa là gì?
вставать (động từ) nghĩa là đứng dậy, dậy.
вставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là встава́ть (phiên âm Latinh vstavátʹ, IPA [fstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.