TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вста́вка

giống cáibất động vật
vstávka[ˈfstafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вста́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вста́вка nghĩa là sự lắp vào, lồng vào, miếng vá.

Nghĩa của вста́вка

Danh từ

  1. Sự lắp vào, lồng vào, đặt vào.
    • вставка стёкол[sự] lắp kính
  2. у плятья Miếng vá.
  3. в текст Đoạn bổ sung, đoạn chêm vào, đoạn thêm vào.

Biến cách của вста́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вста́вкавста́вки
Sinh cách кого? чего?вста́вкивста́вок
Tặng cách кому? чему?вста́вкевста́вкам
Đối cách кого? что?вста́вкувста́вки
Công cụ cách кем? чем?вста́вкойвста́вками
Giới cách о ком? о чём?вста́вкевста́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вставка nghĩa là gì?

вставка (danh từ) nghĩa là sự lắp vào, lồng vào, miếng vá.

вставка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вста́вка (phiên âm Latinh vstávka, IPA [ˈfstafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.