вста́вить
Dấu sắc trên вста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вста́вить nghĩa là lắp vào, lồng vào, chèn, nhét.
Nghĩa của вста́вить
Thể hoàn thành của вставля́ть.
Động từ
- Lắp... vào, lồng... vào, đặt... vào.
- Chèn, nhét.
- Dán.
Cặp thể của вста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вста́влю |
| ты | вста́вишь |
| он / она́ / оно́ | вста́вит |
| мы | вста́вим |
| вы | вста́вите |
| они́ | вста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вста́вил |
| Giống cái (она́) | вста́вила |
| Giống trung (оно́) | вста́вило |
| Số nhiều (они́) | вста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вста́вьте |
Câu ví dụ với вста́вить
- Он вставил ключ в замочную скважину. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1722322
- Он вставил батарейки не той стороной. Anh ấy đã đặt những viên pin sai cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9359476
- Он вставил ключ в замок. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2656761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вставить nghĩa là gì?
вставить (động từ) nghĩa là lắp vào, lồng vào, chèn, nhét.
вставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вста́вить (phiên âm Latinh vstávitʹ, IPA [ˈfstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.